thú thực
Định nghĩa
- Động từ:
- Thú nhận một cách thẳng thắn, thành thật: "thú thực" là hành động nói ra sự thật, đặc biệt là những điều mình đã làm hoặc biết, với thái độ trung thực và không che giấu.
- Công nhận, thừa nhận một điều gì đó là đúng: "thú thực" thường dùng khi người nói muốn bày tỏ sự thật một cách khiêm tốn hoặc xác nhận điều mình đã trải qua.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tôi phải thú thực rằng tôi đã làm vỡ cái bình. (Tôi thừa nhận một cách thành thật rằng tôi đã làm vỡ cái bình.)
- Anh ấy thú thực với vợ về lỗi lầm của mình. (Anh ấy nói ra sự thật với vợ về sai lầm của mình.)
- Thú thực là tôi không thích món ăn này. (Tôi thành thật công nhận rằng tôi không thích món ăn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thú thực mà nói": cụm từ mở đầu câu, dùng để nhấn mạnh tính trung thực của lời nói sắp được đưa ra.
- Thú thực mà nói, tôi chưa bao giờ nghĩ đến chuyện đó. (Nói một cách thành thật, tôi chưa từng nghĩ đến điều đó.)
"thú thực với lòng mình": tự thừa nhận với chính bản thân, thường dùng trong suy nghĩ nội tâm.
- Cô ấy thú thực với lòng mình rằng cô ấy đã sai. (Cô ấy tự thừa nhận với chính mình rằng mình đã sai.)
Biến thể và từ gần giống
Thú thật (động từ): đồng nghĩa với "thú thực", nhưng phổ biến hơn trong tiếng Việt toàn dân.
- Anh ấy thú thật rằng mình đã nói dối. (Anh ấy thừa nhận mình đã nói dối.)
Nhận lỗi (động từ): thừa nhận sai lầm, thường mang tính chịu trách nhiệm.
- Học sinh nhận lỗi với thầy giáo. (Học sinh thừa nhận lỗi với thầy giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Thú nhận: công nhận điều gì đó, thường là có tội hoặc có lỗi.
- Thừa nhận: chấp nhận sự thật, không phủ nhận.
- Công khai: bày tỏ sự thật một cách rõ ràng, không giấu giếm.
Thành ngữ liên quan
- Thú thực như tạ tội: thừa nhận lỗi lầm một cách thành khẩn, như thể đang xin lỗi.
- Sau một hồi suy nghĩ, anh ta thú thực như tạ tội với người bạn. (Anh ta thừa nhận lỗi lầm một cách chân thành, như thể đang xin lỗi bạn.)